bakkie
ba
ˈbæ
kkie
ki
ki
lackeytackiewhackyithaki

Định nghĩa và ý nghĩa của "bakkie"trong tiếng Anh

Bakkie
01

xe bán tải, xe tải nhỏ

a pickup truck or utility vehicle 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bakkies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng