Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to onboard
01
tích hợp, đào tạo
to integrate and familiarize a new employee or user with a system or organization
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
onboard
ngôi thứ ba số ít
onboards
hiện tại phân từ
onboarding
quá khứ đơn
onboarded
quá khứ phân từ
onboarded
Các ví dụ
We onboard all new employees with a three-day orientation program.
Chúng tôi tiếp nhận tất cả nhân viên mới với chương trình định hướng ba ngày.



























