Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to put it simply
01
nói một cách đơn giản, nói ngắn gọn
used to introduce a simplified version of a statement
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
To put it simply, the project was a complete success.
Nói một cách đơn giản, dự án đã thành công hoàn toàn.



























