Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in some measure
01
ở một mức độ nào đó, phần nào
indicating that something has had a partial impact or influence
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team's efforts, in some measure, contributed to the success of the project, but external factors also played a role.
Nỗ lực của nhóm, ở một mức độ nào đó, đã góp phần vào thành công của dự án, nhưng các yếu tố bên ngoài cũng đóng một vai trò.



























