futsal
Pronunciation
/fˈʌtsəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "futsal"trong tiếng Anh

Futsal
01

futsal, bóng đá trong nhà

a fast-paced variant of indoor soccer played with a smaller ball and on a smaller court
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
futsals
Các ví dụ
I love playing futsal because it ’s so much fun and helps me stay sharp during the off-season.
Tôi thích chơi futsal vì nó rất vui và giúp tôi giữ dáng trong mùa nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng