Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Futsal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
futsals
Các ví dụ
I love playing futsal because it ’s so much fun and helps me stay sharp during the off-season.
Tôi thích chơi futsal vì nó rất vui và giúp tôi giữ dáng trong mùa nghỉ.



























