Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Futsal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
futsals
Các ví dụ
I play futsal with my friends every weekend at the indoor sports center.
Tôi chơi futsal với bạn bè mỗi cuối tuần tại trung tâm thể thao trong nhà.



























