futsal
fut
ˈfʊt
foot
sal
sæl
sāl

Định nghĩa và ý nghĩa của "futsal"trong tiếng Anh

Futsal
01

futsal, bóng đá trong nhà

a fast-paced variant of indoor soccer played with a smaller ball and on a smaller court 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
futsals
Các ví dụ
I play futsal with my friends every weekend at the indoor sports center. 

Tôi chơi futsal với bạn bè mỗi cuối tuần tại trung tâm thể thao trong nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng