by dint of
by
baɪ
bai
dint
dɪnt
dint
of
ɒv
ov

Định nghĩa và ý nghĩa của "by dint of"trong tiếng Anh

by dint of
01

nhờ vào, bằng sức mạnh của

through the force, effort, or influence of someone or something 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She achieved her success by dint of hard work and determination. 

Cô ấy đã đạt được thành công nhờ vào làm việc chăm chỉ và quyết tâm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng