in congruence with
Pronunciation
/ɪn kˈɑːnɡɹuːəns wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in congruence with"trong tiếng Anh

in congruence with
01

phù hợp với, hài hòa với

in harmony with a particular concept or idea
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The design of the building is in congruence with the surrounding landscape.
Thiết kế của tòa nhà phù hợp với cảnh quan xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng