in harmony with
Pronunciation
/ɪn hˈɑːɹməni wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in harmony with"trong tiếng Anh

in harmony with
01

hài hòa với, phù hợp với

in alignment with a particular idea, principle, or concept
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy is in harmony with the company's mission statement.
Chính sách mới phù hợp với tuyên bố sứ mệnh của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng