in conjunction with
in
ɪn
in
con
kən
kēn
junc
ˈʤʌnk
jank
tion
ʃən
shēn
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in conjunction with"trong tiếng Anh

in conjunction with
01

phối hợp với, kết hợp với

in combination or partnership with another 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The marketing team is working in conjunction with the design department to create a new advertising campaign. 

Nhóm tiếp thị đang làm việc kết hợp với bộ phận thiết kế để tạo ra một chiến dịch quảng cáo mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng