in conjunction with
in
ɪn
in
con
kən
kēn
junc
ˈʤʌnk
jank
tion
ʃən
shēn
with
wɪð
vidh
British pronunciation
/ɪn kəndʒˈʌŋkʃən wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in conjunction with"trong tiếng Anh

in conjunction with
01

phối hợp với, kết hợp với

in combination or partnership with another
CollocationCollocation
example
Các ví dụ
The medication is prescribed in conjunction with lifestyle changes for optimal results.
Thuốc được kê đơn kết hợp với thay đổi lối sống để đạt kết quả tối ưu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store