in coherence with
in
ɪn
in
co
kəʊ
kew
he
ˈhɪə
hie
rence
rəns
rēns
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in coherence with"trong tiếng Anh

in coherence with
01

phù hợp với, hài hòa với

in harmony with a particular idea, principle, or concept 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy is in coherence with our company's commitment to environmental sustainability. 

Chính sách mới phù hợp với cam kết của công ty chúng tôi về tính bền vững môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng