in coherence with
Pronunciation
/ɪn koʊhˈɪɹəns wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in coherence with"trong tiếng Anh

in coherence with
01

phù hợp với, hài hòa với

in harmony with a particular idea, principle, or concept
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The proposed changes are in coherence with the overall strategy of the organization.
Những thay đổi được đề xuất phù hợp với chiến lược tổng thể của tổ chức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng