in association with
Pronunciation
/ɪn ɐsˈoʊsɪˈeɪʃən wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in association with"trong tiếng Anh

in association with
01

kết hợp với, hợp tác với

in partnership with a particular person, organization, or entity
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The charity fundraiser is held in association with various corporate sponsors.
Buổi gây quỹ từ thiện được tổ chức kết hợp với nhiều nhà tài trợ doanh nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng