in the spirit of
in
ˈɪn
in
the
ðə
dhē
spi
spɪ
spi
rit
rɪt
rit
of
ɒv
ov

Định nghĩa và ý nghĩa của "in the spirit of"trong tiếng Anh

in the spirit of
01

theo tinh thần của, với tinh thần của

with a similar attitude, mindset, or intention as a particular concept or principle 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
In the spirit of the holidays, the community organized a charity drive to help those in need. 

Theo tinh thần của ngày lễ, cộng đồng đã tổ chức một chiến dịch từ thiện để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng