in alignment with
in
ɪn
in
a
ə
ē
lign
ˈlaɪn
lain
ment
mənt
mēnt
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in alignment with"trong tiếng Anh

in alignment with
01

phù hợp với, theo đúng

in agreement with a particular standard, guideline, or objective 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Our actions are in alignment with our company's mission statement, which emphasizes sustainability and social responsibility. 

Hành động của chúng tôi phù hợp với tuyên bố sứ mệnh của công ty, nhấn mạnh tính bền vững và trách nhiệm xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng