as for
Pronunciation
/æz fˈɔːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "as for"trong tiếng Anh

01

đối với, về phần

used to introduce a new topic
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
As for dinner tonight, how about we try that new restaurant downtown?
Về bữa tối tối nay, chúng ta thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố nhé?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng