in exchange for
in
ɪn
in
ex
ɪks
iks
change
ˈʧeɪnʤ
cheinj
for

Định nghĩa và ý nghĩa của "in exchange for"trong tiếng Anh

in exchange for
01

để đổi lấy, thay cho

as a transaction where one thing is given or done to receive another as compensation or consideration 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He gave up his vacation time in exchange for a higher salary. 

Anh ấy đã từ bỏ thời gian nghỉ phép của mình để đổi lấy mức lương cao hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng