Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sludgy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
sludgiest
so sánh hơn
sludgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pond water was sludgy, with thick layers of algae and sediment.
Nước trong ao đặc sệt bùn, với những lớp tảo và trầm tích dày.
Cây Từ Vựng
sludgy
sludge



























