Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toy block
01
khối đồ chơi, khối xây dựng
a small, usually rectangular or cubic, building element made from materials like wood, plastic, or foam, used for constructing various structures and fostering creative play and imagination
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toy blocks
Các ví dụ
The child spent hours building a castle with her toy blocks.
Đứa trẻ đã dành hàng giờ để xây dựng một lâu đài với những khối đồ chơi của mình.



























