Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ring toss
01
trò chơi ném vòng, ném vòng
a fun game where players try to toss rings onto a target, typically a peg or a bottle, to score points based on where the rings land
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ring tosses
Các ví dụ
I always enjoy playing ring toss when we go to the fair.
Tôi luôn thích chơi ném vòng khi chúng tôi đi hội chợ.



























