Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Friction motor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
friction motors
Các ví dụ
The friction motor in this robot makes it move across the table without needing batteries.
Động cơ ma sát trong robot này giúp nó di chuyển trên bàn mà không cần pin.



























