Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Friction motor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
friction motors
Các ví dụ
I showed my nephew how to wind up his friction motor toy and let it go, and he was amazed by how far it went.
Tôi đã chỉ cho cháu trai của mình cách lên dây cót đồ chơi động cơ ma sát của nó và thả ra, và nó đã ngạc nhiên về khoảng cách mà nó đi được.



























