Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toy train
01
tàu hỏa đồ chơi, mô hình tàu hỏa nhỏ
a miniature train model designed for play or as a collectible item, typically running on tracks and providing children with imaginative and fun playtime
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toy trains
Các ví dụ
The toy train made a chugging sound as it moved across the floor.
Đồ chơi tàu hỏa phát ra âm thanh xình xịch khi di chuyển trên sàn.



























