Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domino toppling
01
đổ domino, hiệu ứng domino
a chain reaction where players set up a line of dominoes to knock one another down in a visually pleasing way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
domino topplings
Các ví dụ
They decided to create a giant domino toppling course that twisted and turned across the whole room.
Họ quyết định tạo một đường đua đổ domino khổng lồ uốn lượn khắp căn phòng.



























