Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domino toppling
01
đổ domino, hiệu ứng domino
a chain reaction where players set up a line of dominoes to knock one another down in a visually pleasing way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
domino topplings
Các ví dụ
He spent hours setting up the domino toppling display, only to watch it fall in seconds.
Anh ấy đã dành hàng giờ để thiết lập màn trình diễn đổ domino, chỉ để xem nó đổ trong vài giây.



























