Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Four square
01
bốn ô vuông, trò chơi bốn ô vuông
a playground game where four players stand in four squares drawn on the ground and take turns hitting a ball into each other's squares while following specific rules and patterns
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
four squares
Các ví dụ
The kids spent their lunch break playing four square on the school playground.
Bọn trẻ đã dành giờ nghỉ trưa chơi bốn ô vuông trên sân chơi của trường.



























