Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slip 'n Slide
01
Trượt nước, Tấm trượt nước
an outdoor water play activity that involves a long, narrow sheet of plastic or tarp, usually with water running down its surface, allowing participants to slide along it for a fun and wet experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Slip 'n Slides
Các ví dụ
We sprayed the Slip ' n Slide with water to make it extra slippery before starting the race.
Chúng tôi xịt nước lên Slip 'n Slide để làm cho nó trơn trượt hơn trước khi bắt đầu cuộc đua.



























