Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pub quiz
01
cuộc thi đố vui tại quán rượu, trò chơi đố vui trong quán bar
a social event held in a bar or pub where teams compete in answering a series of trivia questions on various topics to test their knowledge and win prizes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pub quizzes
Các ví dụ
The pub quiz was so competitive last night, we barely managed to come second.
Câu đố quán rượu tối qua rất cạnh tranh, chúng tôi chỉ vừa đủ để về nhì.



























