construction puzzle
cons
ˈkəns
kēns
truc
trʌk
trak
tion
ʃən
shēn
pu
pa
zzle
zəl
zēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "construction puzzle"trong tiếng Anh

Construction puzzle
01

câu đố xây dựng, trò chơi ghép hình xây dựng

a type of puzzle that involves assembling various pieces to create a specific object or structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
construction puzzles
Các ví dụ
The kids spent hours working on the construction puzzle, trying to build the tallest tower possible. 

Những đứa trẻ đã dành hàng giờ làm việc trên trò chơi xếp hình, cố gắng xây dựng tòa tháp cao nhất có thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng