Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Construction puzzle
01
câu đố xây dựng, trò chơi ghép hình xây dựng
a type of puzzle that involves assembling various pieces to create a specific object or structure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
construction puzzles
Các ví dụ
The kids spent hours working on the construction puzzle, trying to build the tallest tower possible.
Những đứa trẻ đã dành hàng giờ làm việc trên trò chơi xếp hình, cố gắng xây dựng tòa tháp cao nhất có thể.



























