Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
construction puzzle
/kənstɹˈʌkʃən pˈʌzəl/
Construction puzzle
01
câu đố xây dựng, trò chơi ghép hình xây dựng
a type of puzzle that involves assembling various pieces to create a specific object or structure
Các ví dụ
I found a construction puzzle in the toy store that lets you build cars with different parts.
Tôi đã tìm thấy một trò chơi xếp hình trong cửa hàng đồ chơi cho phép bạn xây dựng ô tô với các bộ phận khác nhau.



























