Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Claw machine
01
máy gắp thú, trò chơi gắp thú
an arcade machine that has a claw-like device used to grab prizes inside the machine and drop them into a chute for players to win
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
claw machines
Các ví dụ
I spent most of my allowance at the arcade trying to win a stuffed bear from the claw machine.
Tôi đã tiêu phần lớn tiền tiêu vặt của mình ở khu trò chơi điện tử để cố gắng giành được một con gấu nhồi bông từ máy móc vuốt.



























