Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pull tab
01
tab kéo, vé cào
a type of instant win game or gambling ticket, typically made of paper, with concealed windows that can be opened to reveal if the player has won a prize
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pull tabs
Các ví dụ
Pull tabs are a fun and easy way to try your luck without spending much money.
Vé cào là một cách thú vị và dễ dàng để thử vận may mà không cần tiêu nhiều tiền.



























