Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sic Bo
01
Sic Bo, một trò chơi xúc xắc truyền thống Trung Quốc chơi với ba con xúc xắc
a traditional Chinese dice game played with three dice, where players bet on various possible outcomes of the dice roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Sic Bo games
Các ví dụ
We played a few rounds of Sic Bo at the casino last weekend.
Chúng tôi đã chơi một vài ván Sic Bo tại sòng bạc vào cuối tuần trước.



























