Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soccer golf
01
bóng đá gôn, gôn bóng đá
a game that combines elements of soccer and golf, where players kick a soccer ball into a series of holes on a course using the fewest number of kicks possible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soccer golfs
Các ví dụ
We spent the afternoon playing soccer golf at the park, and it was a lot of fun.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi bóng đá gôn ở công viên, và nó rất vui.



























