Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pool noodle hockey
/pˈuːl nˈuːdəl hˈɑːki/
Pool noodle hockey
01
khúc côn cầu bằng ống bể bơi, khúc côn cầu ống bể bơi
a game that involves using pool noodles as hockey sticks to hit a ball or puck, played similarly to ice or floor hockey
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
pool noodle hockeys
Các ví dụ
Pool noodle hockey is a great way to stay active and have fun with friends.
Khúc côn cầu bằng ống bơi là một cách tuyệt vời để giữ hoạt động và vui chơi với bạn bè.



























