Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multiplayer video game
01
trò chơi video nhiều người chơi, trò chơi điện tử đa người chơi
a game that allows multiple players to interact and play together in the same game environment, either locally or over the internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multiplayer video games
Các ví dụ
He prefers multiplayer video games because they allow him to connect with others online.
Anh ấy thích trò chơi video nhiều người chơi vì chúng cho phép anh ấy kết nối với những người khác trực tuyến.



























