Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smurfing
01
smurfing, hành động smurf
the act of an experienced player using a new or alternate account to play against lower-skilled opponents, typically to achieve easy wins or exploit the matchmaking system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Smurfing often leads to unbalanced games, frustrating both newer players and those trying to climb the ranks.
Smurfing thường dẫn đến các trận đấu không cân bằng, gây khó chịu cho cả người chơi mới và những người đang cố gắng leo rank.



























