hit point
hit
hɪt
hit
point
pɔɪnt
poynt
HP

Định nghĩa và ý nghĩa của "hit point"trong tiếng Anh

Hit point
01

điểm máu, HP

a numerical value representing the amount of health or vitality a character or object has in a game or other entertainment medium 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hit points
Các ví dụ
After taking a heavy blow from the enemy, my character’s hit points dropped to half. 

Sau khi nhận một đòn mạnh từ kẻ thù, máu của nhân vật của tôi đã giảm xuống còn một nửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng