Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Almost chess
01
gần như cờ vua, cờ vua gần đúng
a chess variant where each player's queen is replaced by a chancellor, a piece that moves like both a rook and a knight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
almost chesses
Các ví dụ
I’ve played traditional chess for years, but almost chess with its chancellor piece adds a new challenge.
Tôi đã chơi cờ vua truyền thống trong nhiều năm, nhưng gần như cờ vua với quân tể tướng của nó thêm một thử thách mới.



























