happy birthday
ha
ˈhæ
ppy
pi
pi
birth
bɜ:θ
bēth
day
deɪ
dei
HBD

Định nghĩa và ý nghĩa của "happy birthday"trong tiếng Anh

happy birthday
01

Chúc mừng sinh nhật, Mừng ngày sinh nhật

used to express good wishes and congratulations to someone on their birthday 
happy birthday definition and meaning
Các ví dụ
Happy birthday, Sarah! I hope your day is filled with love and laughter. 

Chúc mừng sinh nhật, Sarah! Tôi hy vọng ngày của bạn sẽ tràn ngập tình yêu và tiếng cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng