smoke signal
smoke
ˈsməʊk
smewk
sig
sɪg
sig
nal
nəl
nēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoke signal"trong tiếng Anh

Smoke signal
01

tín hiệu khói, thông điệp khói

a form of visual communication that involves sending a message through smoke from a fire 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke signals
Các ví dụ
The tribe used a smoke signal to warn neighboring villages of approaching danger. 

Bộ lạc đã sử dụng tín hiệu khói để cảnh báo các làng lân cận về nguy hiểm đang đến gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng