Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ad network
01
mạng quảng cáo, nền tảng quảng cáo
a platform that connects advertisers with publishers to display ads on their websites or apps
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ad networks
Các ví dụ
The website works with an ad network to display relevant ads to visitors.
Trang web hoạt động với một mạng quảng cáo để hiển thị quảng cáo phù hợp cho khách truy cập.



























