Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trade publication
01
ấn phẩm thương mại, tạp chí chuyên ngành
a specialized magazine or periodical that provides industry-specific news, analysis, and information to professionals within a particular field or sector
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trade publications
Các ví dụ
He wrote an article for a trade publication on best practices in healthcare management.
Ông đã viết một bài báo cho một ấn phẩm thương mại về các phương pháp tốt nhất trong quản lý y tế.



























