Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trade publication
01
ấn phẩm thương mại, tạp chí chuyên ngành
a specialized magazine or periodical that provides industry-specific news, analysis, and information to professionals within a particular field or sector
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trade publications
Các ví dụ
The trade publication featured an article about new software tools for the tech industry.
Ấn phẩm thương mại đã giới thiệu một bài viết về các công cụ phần mềm mới cho ngành công nghệ.



























