commercial broadcasting
co
mmer
mɜ:
cial
ʃəl
shēl
broad
brɔ:d
brawd
cas
kɑ:s
kaas
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "commercial broadcasting"trong tiếng Anh

Commercial broadcasting
01

phát sóng thương mại, truyền hình thương mại

the transmission of television or radio programs that are funded through advertising revenue 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In commercial broadcasting, the more popular the program, the more expensive the advertising slots become. 

Trong phát sóng thương mại, chương trình càng phổ biến thì các khung quảng cáo càng đắt tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng