closed caption
closed
ˈkləʊzd
klewzd
cap
kæp
kāp
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "closed caption"trong tiếng Anh

Closed caption
01

phụ đề cho người khiếm thính, phụ đề đóng

text displayed on a screen that shows the spoken words and sounds in a program for viewers who may not hear them 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
closed captions
Các ví dụ
The closed captions helped me catch every word during the movie. 

Phụ đề đã giúp tôi hiểu từng từ trong suốt bộ phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng