Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Streaming service
01
dịch vụ phát trực tuyến, nền tảng phát trực tuyến
a platform or service that allows users to stream and access a wide range of audio, video, or other media content over the Internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
streaming services
Các ví dụ
I discovered a new podcast on my streaming service today.
Hôm nay tôi đã phát hiện một podcast mới trên dịch vụ phát trực tuyến của mình.



























