Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Profile picture
01
ảnh đại diện, hồ sơ hình ảnh
a small image that represents an individual or entity on social media platforms or online profiles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
profile pictures
Các ví dụ
I just changed my profile picture on Facebook to a new photo from my vacation.
Tôi vừa thay đổi ảnh đại diện của mình trên Facebook thành một bức ảnh mới từ kỳ nghỉ của tôi.



























