Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fast chess
01
cờ vua nhanh, cờ chớp
a type of chess game with a significantly reduced time control compared to traditional chess, typically with each player having only a few minutes or seconds to make their moves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fast chesses
Các ví dụ
I enjoy playing fast chess online when I don't have much time to spare.
Tôi thích chơi cờ nhanh trực tuyến khi không có nhiều thời gian rảnh.



























