Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
language assessment
/lˈaŋɡwɪdʒ ɐsˈɛsmənt/
Language assessment
01
đánh giá ngôn ngữ, đánh giá năng lực ngôn ngữ
the process of evaluating an individual's language proficiency or abilities through various tests, examinations, or evaluations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
language assessments



























