travel game
tra
ˈtræ
trā
vel
ˌvəl
vēl
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "travel game"trong tiếng Anh

Travel game
01

trò chơi du lịch, trò chơi di động

a game designed to be easily transportable and playable in a variety of settings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
travel games
Các ví dụ
We packed a travel game to keep the kids entertained during the long road trip. 

Chúng tôi đã đóng gói một trò chơi du lịch để giữ cho lũ trẻ giải trí trong chuyến đi đường dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng