Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Travel game
01
trò chơi du lịch, trò chơi di động
a game designed to be easily transportable and playable in a variety of settings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
travel games
Các ví dụ
I always bring a travel game when I go camping, so I can enjoy some fun during downtime.
Tôi luôn mang theo một trò chơi du lịch khi đi cắm trại, để có thể tận hưởng niềm vui trong thời gian rảnh rỗi.



























