lawn game
lawn
lɔ:n
lawn
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawn game"trong tiếng Anh

Lawn game
01

trò chơi trên bãi cỏ, trò chơi sân vườn

a game typically played outdoors on a grassy surface 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lawn games
Các ví dụ
We spent the afternoon playing a lawn game of cornhole in the backyard. 

Chúng tôi đã dành buổi chiều chơi một trò chơi trên bãi cỏ cornhole ở sân sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng