cooperative game
coo
ˈkəʊɒ
kewo
pe
ra
tive
tɪv
tiv
game
geɪm
geim

Định nghĩa và ý nghĩa của "cooperative game"trong tiếng Anh

Cooperative game
01

trò chơi hợp tác, trò chơi cộng tác

a game where players work together to achieve a common goal or overcome a challenge, rather than competing against each other 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cooperative games
Các ví dụ
In a cooperative game, everyone must work together to reach the final objective. 

Trong một trò chơi hợp tác, mọi người phải làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng