Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cooperative game
01
trò chơi hợp tác, trò chơi cộng tác
a game where players work together to achieve a common goal or overcome a challenge, rather than competing against each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cooperative games
Các ví dụ
In a cooperative game, everyone must work together to reach the final objective.
Trong một trò chơi hợp tác, mọi người phải làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu cuối cùng.



























