cooperative game
coo
ˈkoʊɑ:
kowaa
pe
ra
tive
ˌtɪv
tiv
game
geɪm
geim
British pronunciation
/kəʊˈɒpəɹətˌɪv ɡˈeɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cooperative game"trong tiếng Anh

Cooperative game
01

trò chơi hợp tác, trò chơi cộng tác

a game where players work together to achieve a common goal or overcome a challenge, rather than competing against each other
example
Các ví dụ
We spent the afternoon playing a cooperative game, strategizing together to beat the challenges.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi một trò chơi hợp tác, cùng nhau lên chiến lược để vượt qua các thử thách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store